FAQs About the word plaudits

lời khen ngợi

enthusiastic approval

tiếng vỗ tay,lời khen tặng,vỗ tay,cổ vũ,lời khen,tràng pháo tay,Lời khen,sự ca ngợi,cổ vũ,vỗ tay

tiếng la ó,tiếng rít,tiếng rít,Mâm xôi,nụ cười,cười khẩy,còi,ú,chế nhạo,hú

plauditory => khen ngợi, plaudit => lời khen, plaud => vỗ tay, platystemon californicus => Platystemon californicus, platystemon => Platystemon,