FAQs About the word passing (down)

(truyền (xuống))

truyền lại,làm lại,rẽ vào,xa lánh,phân công,để lại,ban tặng,nhượng,khen ngợi,trao tặng

tước đoạt

passes over => đi qua, passes away => qua đời, passes (on) => truyền (cho), passes => chuyền, passengers => hành khách,