Vietnamese Meaning of nonlexical
không thuộc từ vựng
Other Vietnamese words related to không thuộc từ vựng
Nearest Words of nonlexical
- nonlexically => ...
- nonlimitation => không hạn chế
- nonlinear => phi tuyến tính
- nonlinear correlation => Tương quan phi tuyến tính
- nonlinear distortion => Biến dạng phi tuyến tính
- nonlinear system => Hệ thống phi tuyến tính
- nonlinguistic => không liên quan đến ngôn ngữ
- nonliteral => Không có nghĩa đen
- nonliterary => không thuộc về văn học
- nonliterate => không biết chữ
Definitions and Meaning of nonlexical in English
nonlexical (a)
not relating to words
FAQs About the word nonlexical
không thuộc từ vựng
not relating to words
phi ngôn ngữ,không liên quan đến ngôn ngữ
từ vựng,ngôn ngữ,tu từ học,tu từ học,lời nói,giao tiếp,hội thoại,ngôn ngữ học,Từ vựng,dài dòng
nonlethal => không gây tử vong, nonlegal => phi pháp, nonleaded => không chì, nonkosher => không kosher, nonjurorism => Không tuyên thệ,