Vietnamese Meaning of misallocating

phân bổ sai

Other Vietnamese words related to phân bổ sai

Definitions and Meaning of misallocating in English

misallocating

to allocate (something, such as money or resources) poorly or improperly

FAQs About the word misallocating

phân bổ sai

to allocate (something, such as money or resources) poorly or improperly

đang giảm,phủ nhận,tước đoạt,Không cho phép,từ chối,Từ chối,trừ thuế,miễn cưỡng,tiết kiệm,tiết kiệm

quản lý,cấp phát,phân bổ,phân công,(xử lý),Phân phối,phân phối,chia,phân phối,phân phát

misallocated => Phân bổ sai, misallocate => phân bổ sai, misaligning => không căn chỉnh, misaligned => sai căn, misadventures => cuộc phiêu lưu,