Vietnamese Meaning of invalidating

vô hiệu hoá

Other Vietnamese words related to vô hiệu hoá

Definitions and Meaning of invalidating in English

Wordnet

invalidating (s)

establishing as invalid or untrue

Webster

invalidating (p. pr. & vb. n.)

of Invalidate

FAQs About the word invalidating

vô hiệu hoá

establishing as invalid or untrueof Invalidate

bãi bỏ,tránh,hủy bỏ,hủy bỏ,vô hiệu,lật đổ,bãi bỏ,làm rỗng,giảm,Phế truất

ban hành,thành lập,sáng lập,Thiết lập,kiểm soát,nằm xuống,cho phép,Phê chuẩn,thừa ủy quyền,khai hoang

invalidated => vô hiệu, invalidate => vô hiệu, invalid => không hợp lệ, invaletudinary => ốm yếu, invalescence => thời gian dưỡng bệnh,