Vietnamese Meaning of invalide
không hợp lệ
Other Vietnamese words related to không hợp lệ
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of invalide
Definitions and Meaning of invalide in English
invalide (n.)
See Invalid, n.
FAQs About the word invalide
không hợp lệ
See Invalid, n.
No synonyms found.
No antonyms found.
invalidator => không hợp lệ, invalidation => sự vô hiệu, invalidating => vô hiệu hoá, invalidated => vô hiệu, invalidate => vô hiệu,