Vietnamese Meaning of industriously

chăm chỉ

Other Vietnamese words related to chăm chỉ

Definitions and Meaning of industriously in English

Wordnet

industriously (r)

in an industrious manner

FAQs About the word industriously

chăm chỉ

in an industrious manner

khó nhọc,chăm chỉ,liên tục,kiên quyết,siêng năng,ngang bướng,Cứng,mãnh liệt,dữ dội,chăm chú

tình cờ,tràn lan,biếng nhác,uể oải,chậm chạp,hờ hững,chậm chạp,mệt mỏi,Nửa vời,uể oải

industrious => chăm chỉ, industries => ngành công nghiệp, industrial-strength => công nghiệp, industrially => công nghiệp, industrialized => công nghiệp,