Vietnamese Meaning of exhaustively
đầy đủ
Other Vietnamese words related to đầy đủ
Nearest Words of exhaustively
Definitions and Meaning of exhaustively in English
exhaustively (r)
in an exhaustive manner
FAQs About the word exhaustively
đầy đủ
in an exhaustive manner
có hệ thống,cặn kẽ,cuối cùng,hoàn toàn,Toàn diện,rộng rãi,từ đầu,hoàn toàn,chi tiết,dữ dội
vô mục đích,ngẫu nhiên,không hoàn hảo,không đầy đủ,hụt,ngẫu nhiên,tóm tắt,sơ sài,tràn lan,ngẫu nhiên
exhaustive => toàn diện, exhaustion => kiệt sức, exhausting => mệt mỏi, exhaustible => có thể cạn kiệt, exhaustibility => tính cạn kiệt,