Vietnamese Meaning of determinedly

kiên quyết

Other Vietnamese words related to kiên quyết

Definitions and Meaning of determinedly in English

Wordnet

determinedly (r)

with determination; in a determined manner

with ambition; in an ambitious and energetic manner

Webster

determinedly (adv.)

In a determined manner; with determination.

FAQs About the word determinedly

kiên quyết

with determination; in a determined manner, with ambition; in an ambitious and energetic mannerIn a determined manner; with determination.

khó nhọc,chăm chỉ,liên tục,siêng năng,ngang bướng,Cứng,mãnh liệt,dữ dội,chăm chú,vất vả

tình cờ,tràn lan,biếng nhác,uể oải,chậm chạp,hờ hững,chậm chạp,mệt mỏi,Nửa vời,uể oải

determined => quyết tâm, determine => xác định, determinator => người quyết định, determinative => từ loại định, determination => Quyết tâm,