FAQs About the word homeschooling

Giáo dục tại nhà

to teach (one's children) at home, to teach school subjects to one's children at home

họp báo,dạy giáo lý,khoan,quen thuộc,Đất,kích hoạt,truyền đạt (cho),Thông báo,diễn giả,giáo huấn đạo đức

No antonyms found.

homeschooler => người dạy học tại nhà, homeschooled => Giáo dục tại nhà, homeschool => Giáo dục tại nhà, homes (in on) => ngôi nhà (tại), homes => nhà,