Vietnamese Meaning of habilitating
kích hoạt
Other Vietnamese words related to kích hoạt
Nearest Words of habilitating
Definitions and Meaning of habilitating in English
habilitating
clothe, dress, to make fit or capable (as for functioning in society), to qualify oneself
FAQs About the word habilitating
kích hoạt
clothe, dress, to make fit or capable (as for functioning in society), to qualify oneself
chuộc tội,phục hồi chức năng,Cải thiện,khăi hoang,Cải cách,tái sinh,thay đổi,làm sạch,làm tinh khiết,tái giáo dục
ung thư,làm hư hỏng,đồi trụy,xúc phạm,làm nhục,mất tinh thần,hạ,làm sai lệch,ngộ độc,báng bổ
habilitated => có chức năng, habiliments => quần áo, habiliment(s) => quần áo, gyving => Tránh né, gyved => xiềng xích,