Vietnamese Meaning of amending

thay đổi

Other Vietnamese words related to thay đổi

Definitions and Meaning of amending in English

Webster

amending (p. pr. & vb. n.)

of Amend

FAQs About the word amending

thay đổi

of Amend

tăng cường,Cải thiện,cải thiện,cải tiến,làm giàu thêm,giúp,hoàn thiện hóa,tinh chế,khắc phục,phục hồi

có hại,có hại,đau,có hại,gây thương tích,giảm,chiều chuộng,làm hoen ố,làm mất giá trị,Tồi tệ hơn

amendful => Nhận thức, amended return => Tờ khai thuế đã điều chỉnh, amended => sửa đổi, amende => tiền phạt, amendatory => sửa đổi,