Vietnamese Meaning of frilling

diềm xếp nếp

Other Vietnamese words related to diềm xếp nếp

Definitions and Meaning of frilling in English

Webster

frilling (p. pr. & vb. n.)

of Frill

FAQs About the word frilling

diềm xếp nếp

of Frill

bện tóc,cuộc rượt đuổi,thêu,lông vũ,tính toán,Phi lê,Bay phất phới,tua rua,vòng hoa,dát vàng

làm xấu đi,làm mất hình hài,Hiển thị,vạch trần,làm hỏng,vạch trần,vết sẹo,đơn giản hóa,chiều chuộng,tước

frilled lizard => Thằn lằn có diềm xếp nếp, frilled => có tua rua, frill => diềm xếp nếp, frijolito => đậu, frijolillo => đậu trắng,