Vietnamese Meaning of wreathing
vòng hoa
Other Vietnamese words related to vòng hoa
Nearest Words of wreathing
Definitions and Meaning of wreathing in English
wreathing (p. pr. & vb. n.)
of Wreathe
FAQs About the word wreathing
vòng hoa
of Wreathe
Xoắn,Dệt,pha trộn,bện tóc,sự đan xen,ám chỉ,Liên hợp,đan xen,đan xen,dệt vào
gỡ rối,Tháo cuộn,tháo gỡ,thư giãn,tháo nút thắt
wreathen => vòng hoa, wreathed => đội vòng hoa, wreathe => vòng hoa, wreath => Vòng hoa, wreakless => liều lĩnh,