Vietnamese Meaning of cyberspeak
ngôn ngữ mạng
Other Vietnamese words related to ngôn ngữ mạng
- thuật ngữ giáo dục
- báo chí
- quan liêu
- khẩu ngữ
- thành ngữ
- Ngôn ngữ máy tính
- phương ngữ
- ngôn ngữ quan liêu
- Thành ngữ
- tiếng lóng
- thổ ngữ giao tiếp
- chủ nghĩa vùng miền
- từ lóng
- biệt ngữ
- bài diễn văn
- thuật ngữ kỹ thuật
- thuật ngữ
- Vernacularism
- tiếng lóng
- không thể
- thuật ngữ chuyên ngành
- nói
- ngôn ngữ
- tiếng lóng
- chủ nghĩa địa phương
- tiếng lóng
- tiếng bước chân
- tính địa phương
- cửa hàng
- tiếng lóng
- Ngôn ngữ địa phương
- vốn từ vựng
Nearest Words of cyberspeak
Definitions and Meaning of cyberspeak in English
cyberspeak
jargon relating to or used in online communications
FAQs About the word cyberspeak
ngôn ngữ mạng
jargon relating to or used in online communications
thuật ngữ giáo dục,báo chí,quan liêu,khẩu ngữ,thành ngữ,Ngôn ngữ máy tính,phương ngữ,ngôn ngữ quan liêu,Thành ngữ,tiếng lóng
No antonyms found.
cybercitizen => công dân mạng, cwms => Cwms, cutups => cắt giảm, cutup => Cắt, cutting up => cắt,