FAQs About the word cyberspeak

ngôn ngữ mạng

jargon relating to or used in online communications

thuật ngữ giáo dục,báo chí,quan liêu,khẩu ngữ,thành ngữ,Ngôn ngữ máy tính,phương ngữ,ngôn ngữ quan liêu,Thành ngữ,tiếng lóng

No antonyms found.

cybercitizen => công dân mạng, cwms => Cwms, cutups => cắt giảm, cutup => Cắt, cutting up => cắt,