Vietnamese Meaning of Cyrenaic
Cyrenaica
Other Vietnamese words related to Cyrenaica
Nearest Words of Cyrenaic
Definitions and Meaning of Cyrenaic in English
Cyrenaic
an adherent of the doctrine that pleasure is the chief end of life
FAQs About the word Cyrenaic
Cyrenaica
an adherent of the doctrine that pleasure is the chief end of life
Thuỷ chung,hưởng lạc,tham ăn,Tham lam,tham lam,Tự mãn,người theo chủ nghĩa khoái lạc,tham ăn,tự mãn
kiêng khem,kiêng khem,người khổ hạnh,khổ hạnh,nghiêm khắc,châu lục,tỉnh táo,ôn đới,kiêng,có kỷ luật
cynosures => cino sures, cynics => những kẻ yếm thế, cyclopedic => bách khoa toàn thư, cyclopedias => bách khoa thư, cyclopaedias => bách khoa toàn thư,