Vietnamese Meaning of sybaritic
hưởng lạc
Other Vietnamese words related to hưởng lạc
Nearest Words of sybaritic
Definitions and Meaning of sybaritic in English
sybaritic (s)
displaying luxury and furnishing gratification to the senses
FAQs About the word sybaritic
hưởng lạc
displaying luxury and furnishing gratification to the senses
Thuỷ chung,sang trọng,suy đồi,xa hoa,Tham lam,khoan dung,quá mức,tự mãn,xác thịt,tham ăn
kiêng khem,kiêng khem,người khổ hạnh,khổ hạnh,nghiêm khắc,châu lục,hy sinh,hy sinh,tỉnh táo,ôn đới
sybarite => người theo chủ nghĩa khoái lạc, swung dash => Đòn đánh vung, swot up => học lại, swot => yếu, swosh => vù vù,