Vietnamese Meaning of constitutive

hợp thành

Other Vietnamese words related to hợp thành

Definitions and Meaning of constitutive in English

Wordnet

constitutive (s)

constitutional in the structure of something (especially your physical makeup)

FAQs About the word constitutive

hợp thành

constitutional in the structure of something (especially your physical makeup)

thiết yếu,nội tại,tích phân,Nội tại,cơ bản,hiến pháp,đặc biệt,Nguyên tố,căn bản,di truyền

ngẫu nhiên,người ngoài hành tinh,thừa thãi,Bên ngoài,nước ngoài,tình cờ,tình cờ,bên ngoài,tình cờ,hời hợt

constitutionally => Theo hiến pháp, constitutionalize => hiến pháp hóa, constitutionalist => Hiến pháp gia, constitutionalism => Chủ nghĩa Hiến pháp, constitutionalise => hiến pháp hóa,