Vietnamese Meaning of comprehended

Đã hiểu

Other Vietnamese words related to Đã hiểu

Definitions and Meaning of comprehended in English

Wordnet

comprehended (s)

fully understood or grasped

FAQs About the word comprehended

Đã hiểu

fully understood or grasped

được đánh giá cao,giải mã,nắm lấy,biết,được công nhận,nhìn thấy,hiểu,ra bắt,tự hóa,trông thấy

bị bỏ lỡ,bị hiểu lầm,hiểu sai lầm,hiểu sai,bị hiểu sai,đọc sai,nhầm lẫn,hiểu lầm,hiểu sai

comprehend => hiểu, compounding => hợp chất, compounded => hợp chất, compound sentence => câu phức, compound protein => protein phức tạp,