Vietnamese Meaning of perceived

được nhận thức

Other Vietnamese words related to được nhận thức

Definitions and Meaning of perceived in English

Wordnet

perceived (s)

detected by instinct or inference rather than by recognized perceptual cues

detected by means of the senses

Webster

perceived (imp. & p. p.)

of Perceive

FAQs About the word perceived

được nhận thức

detected by instinct or inference rather than by recognized perceptual cues, detected by means of the sensesof Perceive

Nỉ,để ý,nhìn thấy,cảm nhận,dự kiến,dự kiến,nghe,nhìn (về),lưu ý,đã nhận ra

bị bỏ bê,bị bỏ lỡ,bị bỏ qua,vượt qua,bỏ qua

perceive => Nhận ra, perceivance => nhận thức, perceivable => dễ nhận thấy, perce => cá rô, percase => có lẽ,