Vietnamese Meaning of clamored (for)
đòi hỏi (cho)
Other Vietnamese words related to đòi hỏi (cho)
Nearest Words of clamored (for)
Definitions and Meaning of clamored (for) in English
clamored (for)
No definition found for this word.
FAQs About the word clamored (for)
đòi hỏi (cho)
được gọi (đối với),tuyên bố,yêu cầu,khăng khăng (muốn),áp lực (cho),yêu cầu,yêu cầu,được quy định cho,hỏi,ra lệnh
từ bỏ,đầu hàng,nhượng bộ,từ bỏ
clamor (for) => ồn ào (vì), clamming up => đóng, clammed up => Im lặng, clambakes => Tiệc nướng nghêu, claims => khiếu nại,