Vietnamese Meaning of clandestinely
lén lút
Other Vietnamese words related to lén lút
Nearest Words of clandestinely
- clangers => lỗi
- clangored => vang
- clangors => tiếng ồn
- clangs => tiếng leng keng
- clanks => tiếng động
- clans => tộc
- clap (together or up) => vỗ tay (với nhau hoặc lên cao)
- clapped (together or up) => vỗ tay (cùng nhau hoặc lên)
- clapping (together or up) => Vỗ tay (cùng nhau hoặc hướng lên)
- clapt => tiếng vỗ tay
Definitions and Meaning of clandestinely in English
clandestinely
marked by, held in, or conducted with secrecy, done in secret
FAQs About the word clandestinely
lén lút
marked by, held in, or conducted with secrecy, done in secret
theo kiểu móc ngoặc,Bí mật,lén lút,đồng lõa,lén lút,Sau cánh gà,bí mật,lén lút,lén lút,chìm
công khai,công khai
clamps down (on) => đàn áp (với), clamps down => siết chặt, clamps => kẹp, clamping down (on) => (siết chặt (với)), clamping down => Kẹp chặt,