Vietnamese Meaning of clabbered
sữa chua
Other Vietnamese words related to sữa chua
Nearest Words of clabbered
Definitions and Meaning of clabbered in English
clabbered
having thickened or curdled, being thickened or curdled
FAQs About the word clabbered
sữa chua
having thickened or curdled, being thickened or curdled
đông lại,đông cứng,đông lại,đông lại,đông đặc,đặc,vỡ,gồ ghề,hăng hăng,gồ ghề
mịn
civilians => Dân thường, civil court => Tòa án dân sự, city-states => Các thành phố nhà nước, citizens => công dân, citifying => đô thị hóa,