Vietnamese Meaning of carry-on
hành lý xách tay
Other Vietnamese words related to hành lý xách tay
Nearest Words of carry-on
Definitions and Meaning of carry-on in English
FAQs About the word carry-on
hành lý xách tay
vali,ba lô,cặp tài liệu,Túi đựng,Túi xách,túi đựng đồ du lịch,hành lý,va li,ví tiền,túi
Hành động,gấu,hành vi,tuân theo,bỏ,tha bổng,kiểm tra,thu thập,tuân thủ,sáng tác
carrying weight => Khả năng chịu tải, carrying through => mang theo, carrying the day => mang ngày, carrying on => tiếp tục, carrying off => thực hiện,