FAQs About the word carry-cot

Nôi xách

a portable bed for an infant

nôi trẻ em,Nôi,ghế sô pha,nôi,nôi em bé,ghế nệm,Giường lông vũ,võng,Giường xe trượt tuyết,Ghế sofa

No antonyms found.

carryalls => túi xách tay, carry the torch (for) => mang đuốc (cho), carry the day => Chịu ngày, carry a torch (for) => mang đuốc (cho), carrions => xác thối,