Vietnamese Meaning of arranging

sắp xếp

Other Vietnamese words related to sắp xếp

Definitions and Meaning of arranging in English

Wordnet

arranging (n)

the act of arranging and adapting a piece of music

Webster

arranging (p. pr. & vb. n.)

of Arrange

FAQs About the word arranging

sắp xếp

the act of arranging and adapting a piece of musicof Arrange

chọn,quyết định,hoàn thành,thiết kế,tính toán,hoàn thành,sửa,lập kế hoạch,giải quyết,thiết lập

cuộc gọi,thả,bãi bỏ,rescinding,bãi bỏ,nhớ lại,tranh luận,phản đối,đối lập,chống cự

arranger => Người soạn nhạc, arrangement => sự sắp xếp, arranged => đã sắp đặt, arrange => sắp xếp, arraiment => quần áo,