Vietnamese Meaning of uniformed
mặc đồng phục
Other Vietnamese words related to mặc đồng phục
Nearest Words of uniformed
Definitions and Meaning of uniformed in English
uniformed (s)
dressed in a uniform
FAQs About the word uniformed
mặc đồng phục
dressed in a uniform
mặc quần áo,sắp xếp,mặc quần áo,tô điểm,mặc quần áo,mặc quần áo,mặc quần áo,mặc,gian lận,mặc áo dài
cởi,đã xóa,Cởi đồ,tước đoạt,Cất cánh,cởi truồng,стрипт
uniformal => đồng bộ, uniform resource locator => Trình định vị tài nguyên thống nhất, uniform => đồng phục, unifollilate => có một lá, unifolliate => đơn lá,