FAQs About the word unforgettable

khó quên

impossible to forgetNot forgettable; enduring in memory.

đáng nhớ,không thể xóa được,đáng chú ý,đáng chú ý,đáng chú ý

không thể nào quên,bình thường

unforfeitable => không thể chuyển nhượng, unforethoughtful => thiếu suy nghĩ, unforested => không có rừng, unforeskinned => chưa cắt bao quy đầu, unforesightful => thiếu tiên liệu,