FAQs About the word unforeskinned

chưa cắt bao quy đầu

Deprived of the foreskin; circumcised.

No synonyms found.

No antonyms found.

unforesightful => thiếu tiên liệu, unforeseen => không lường trước, unforeseeable => không thể đoán trước, unforesee => không thể lường trước, unforceful => không ép buộc,