Vietnamese Meaning of unforeskinned
chưa cắt bao quy đầu
Other Vietnamese words related to chưa cắt bao quy đầu
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of unforeskinned
- unforested => không có rừng
- unforethoughtful => thiếu suy nghĩ
- unforfeitable => không thể chuyển nhượng
- unforgettable => khó quên
- unforgettably => khó quên
- unforgivable => Không thể tha thứ
- unforgivably => không thể tha thứ
- unforgiving => không khoan dung
- unforgivingly => không khoan nhượng
- unform => không hình dạng
Definitions and Meaning of unforeskinned in English
unforeskinned (a.)
Deprived of the foreskin; circumcised.
FAQs About the word unforeskinned
chưa cắt bao quy đầu
Deprived of the foreskin; circumcised.
No synonyms found.
No antonyms found.
unforesightful => thiếu tiên liệu, unforeseen => không lường trước, unforeseeable => không thể đoán trước, unforesee => không thể lường trước, unforceful => không ép buộc,