Vietnamese Meaning of unembellished

không tô điểm

Other Vietnamese words related to không tô điểm

Definitions and Meaning of unembellished in English

Wordnet

unembellished (s)

lacking embellishment or ornamentation

FAQs About the word unembellished

không tô điểm

lacking embellishment or ornamentation

đơn giản,dễ dàng,không trang trí,không sơn,hói,Trần trụi,Sạch,trung thực,yên tĩnh,kiềm chế

trang trí,được trang trí,được tô điểm,phóng đại,sang trọng,khoa trương,lòe loẹt,hoa mĩ,sặc sỡ,lòe loẹt

unembarrassment => Không ngượng, unembarrassed => không e dè, uneligible => không đủ điều kiện, unelegant => không thanh lịch, unelasticity => độ kém dẻo,