Vietnamese Meaning of unelasticity
độ kém dẻo
Other Vietnamese words related to độ kém dẻo
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of unelasticity
- unelegant => không thanh lịch
- uneligible => không đủ điều kiện
- unembarrassed => không e dè
- unembarrassment => Không ngượng
- unembellished => không tô điểm
- unembodied => không có thân thể
- unemotional => vô cảm
- unemotional person => Người vô cảm
- unemotionality => Không có cảm xúc
- unemotionally => thiếu cảm xúc
Definitions and Meaning of unelasticity in English
unelasticity (n.)
Inelasticity.
FAQs About the word unelasticity
độ kém dẻo
Inelasticity.
No synonyms found.
No antonyms found.
unelastic => Không đàn hồi, unelaborated => chưa được cải tiến, unelaborate => đơn giản, uneffective => không hiệu quả, unefectual => không hiệu quả,