Vietnamese Meaning of sprinter

Vận động viên chạy nước rút

Other Vietnamese words related to Vận động viên chạy nước rút

Definitions and Meaning of sprinter in English

Wordnet

sprinter (n)

someone who runs a short distance at top speed

FAQs About the word sprinter

Vận động viên chạy nước rút

someone who runs a short distance at top speed

phi nước đại,chạy bộ,cuộc đua,chạy,tốc độ,chạy nước kiệu,dấu gạch ngang,nhanh lên,nhảy,vội vàng

đi bộ chậm,bò,bò,trì hoãn,kéo,độ trễ,nấn ná,lang thang,đi dạo,Xào trộn

sprint => chạy nước rút, sprinkling => rải, sprinkles => rắc, sprinkler system => Hệ thống phun nước, sprinkler => vòi phun nước,