Vietnamese Meaning of separated
tách biệt
Other Vietnamese words related to tách biệt
Nearest Words of separated
Definitions and Meaning of separated in English
separated (s)
being or feeling set or kept apart from others
spaced apart
separated at the joint
no longer connected or joined
separated (imp. & p. p.)
of Separate
FAQs About the word separated
tách biệt
being or feeling set or kept apart from others, spaced apart, separated at the joint, no longer connected or joinedof Separate
Ly hôn,Đáng để kết hôn,không ghép đôi,vô tư,không gò bó,độc thân,không bám víu,chưa lập gia đình,độc thân
Đính kèm,đã kết hôn,ghép đôi,đã kết hôn,hôn phu/hôn thê,tận tụy,đính hôn,đính hôn,đã kết hôn,kết đôi
separate out => tách ra, separate off => tách ra, separate => riêng biệt, separably => tách rời, separable => có thể tách rời,