Vietnamese Meaning of separateness
Tách biệt
Other Vietnamese words related to Tách biệt
Nearest Words of separateness
Definitions and Meaning of separateness in English
separateness (n)
the state of being several and distinct
political independence
the quality of being not alike; being distinct or different from that otherwise experienced or known
FAQs About the word separateness
Tách biệt
the state of being several and distinct, political independence, the quality of being not alike; being distinct or different from that otherwise experienced or
Sự cô lập,Cô đơn,quyền riêng tư,phân biệt đối xử,cô độc,cô đơn,Vật liệu cách nhiệt,cách ly,cô độc,biệt giam
tình bạn,công ty,học bổng,Xã hội,tình đồng chí,tình đồng chí
separately => riêng biệt, separated => tách biệt, separate out => tách ra, separate off => tách ra, separate => riêng biệt,