Vietnamese Meaning of repining (for)

Mong nhớ

Other Vietnamese words related to Mong nhớ

Definitions and Meaning of repining (for) in English

repining (for)

No definition found for this word.

FAQs About the word repining (for)

Mong nhớ

khao khát (cái gì đó),Khát khao,hấp hối (vì),khao khát (cái gì đó),Đói (cái gì),ngứa (cho),khao khát (cái gì đó),khao khát (đối với),thở hổn hển (sau),Khát khao (một điều)

ghê tởm,đáng ghê tởm,khinh bỉ,sự ghét bỏ,đang giảm,nguyền rủa,từ chối,Từ chối,coi thường

repining => hối hận, repined (for) => khao khát (ai đó/cái gì), repined => repin hình ảnh, repine (for) => hối tiếc (vì), rephrased => nói lại,