Vietnamese Meaning of replumbed
đã làm lại đường ống
Other Vietnamese words related to đã làm lại đường ống
Nearest Words of replumbed
Definitions and Meaning of replumbed in English
replumbed
to plumb (something) again, to supply (something) with new plumbing
FAQs About the word replumbed
đã làm lại đường ống
to plumb (something) again, to supply (something) with new plumbing
thế chấp,đã đo,đã đo lại,đã định cỡ,bao trùm,Ống nước,không thể đo lường,có vẻ như
No antonyms found.
replumb => Lắp lại hệ thống ống nước, replicating => sao chép, replicas => bản sao, replants => Trồng lại, replanting => Trồng lại,