FAQs About the word qualities

phẩm chất

of Quality

giá,tiêu chuẩn,cỡ nòng,Kích thước nòng súng,lớp học,điểm,tượng đài,Chuẩn mực,tiêu chuẩn,tiêu chuẩn

No antonyms found.

qualitied => Có trình độ, qualitatively => về mặt định tính, qualitative analysis => Phân tích định tính, qualitative => định tính, qualifying adjective => Tính từ chỉ tính chất,