FAQs About the word pilot cloth

Vải thí nghiệm

a thick blue cloth used to make overcoats and coats for sailors etc

No synonyms found.

No antonyms found.

pilot chart => Biểu đồ hoa tiêu, pilot bread => Bánh mì thủy thủ, pilot boat => Thuyền hoa tiêu, pilot blacksnake => Rắn đen phi công, pilot bit => mũi khoan hướng dẫn,