FAQs About the word peregrinated

đi hành hương

to travel especially on foot, to walk or travel over

được che phủ,chéo nhau,cắt (ngang),theo sau,vượt qua,đi qua (trên),dọc,đã đi du lịch,đi du lịch,băng qua

No antonyms found.

perduring => dai dẳng, perdured => được tiếp diễn, perditions => diệt vong, percolating (into) => thấm (vào), percolates => ngấm,