Vietnamese Meaning of on the fritz
hỏng
Other Vietnamese words related to hỏng
Nearest Words of on the fritz
Definitions and Meaning of on the fritz in English
on the fritz
a state of disorder or disrepair
FAQs About the word on the fritz
hỏng
a state of disorder or disrepair
xuống,Hỏng,tắt,Sắp sụp đổ,vỡ,không thể phẫu thuật được,không hoạt động,kaput,phế thải,không chức năng
chức năng,đang hoạt động,hoạt động,chạy bộ,đang làm việc,hiệu quả,Có chức năng,tác động,phẫu thuật,thực hiện
on the far side of => bên kia, on the double => ngay, on the diagonal => chéo, on the cards => ở trên thẻ, on the blink => Sắp sụp đổ,