Vietnamese Meaning of nonauthor
Không phải tác giả
Other Vietnamese words related to Không phải tác giả
Nearest Words of nonauthor
- nonauditory => phi thính giác
- nonathletic => Không phải là vận động viên
- nonartistic => không nghệ thuật
- nonaristocratic => Không phải quý tộc
- nonantagonistic => không đối kháng
- no-names => không tên tuổi
- no-name => vô danh
- nonambiguous => không mơ hồ
- nonagricultural => không phải nông nghiệp
- nonages => thập niên 1990
Definitions and Meaning of nonauthor in English
nonauthor
a person who is not an author
FAQs About the word nonauthor
Không phải tác giả
a person who is not an author
không phải nhà văn
tác giả,Người viết blog,Người viết bài xã luận,Nhà báo,nhà báo,Đoạn văn,bút,phóng viên ,Phóng viên thể thao,nhà văn
nonauditory => phi thính giác, nonathletic => Không phải là vận động viên, nonartistic => không nghệ thuật, nonaristocratic => Không phải quý tộc, nonantagonistic => không đối kháng,