Vietnamese Meaning of nightclothes
đồ ngủ
Other Vietnamese words related to đồ ngủ
- đồ mặc ở nhà
- Áo khoác ngoài
- đồ ngủ
- quần áo thể thao
- Quần áo thể thao
- Dân thường
- thường phục
- quần áo
- may đo cao cấp
- tiệm may
- mufti
- May sẵn
- May mặc
- quần áo nam
- đồ chơi
- quần áo
- trang phục
- lòng dũng cảm
- chiến y phục cho ngựa
- đánh đập
- váy
- Ngớ ngẩn
- vẻ đẹp
- đồ trang trí
- niềm vui
- phô trương
- vui vẻ
- bánh răng
- quần áo
- Phù hiệu
- Thiết bị
- Thiết bị
- lòe loẹt
- luồng
- quần áo
- quần áo
- Cắt tỉa
- vớ vẩn
- Phòng thay đồ
- trang phục
- Tủ quần áo
- mặc
- cỏ dại
- trang phục
- huyên náo
- tủ quần áo
- quần áo
- Quần áo lễ hội
- Prêt-à-porter
- quần áo may sẵn
- những người đẹp nhất
- giẻ rách
- rách nát
- lễ phục
- thiết bị đeo được
Nearest Words of nightclothes
- nightcap => Đồ uống đêm
- night-blooming cereus => hoa quỳnh nở về đêm
- night-blooming => Nở hoa vào ban đêm
- nightbird => loài chim sống về đêm
- night watchman => Người canh gác đêm
- night watch => gác đêm
- night vision => Tầm nhìn đêm
- night terrors => kinh hoàng về đêm
- night terror => Hoang mang đêm
- night soil => Đất đêm
Definitions and Meaning of nightclothes in English
nightclothes (n)
garments designed to be worn in bed
FAQs About the word nightclothes
đồ ngủ
garments designed to be worn in bed
đồ mặc ở nhà,Áo khoác ngoài,đồ ngủ,quần áo thể thao,Quần áo thể thao,Dân thường,thường phục,quần áo,may đo cao cấp,tiệm may
No antonyms found.
nightcap => Đồ uống đêm, night-blooming cereus => hoa quỳnh nở về đêm, night-blooming => Nở hoa vào ban đêm, nightbird => loài chim sống về đêm, night watchman => Người canh gác đêm,