Vietnamese Meaning of nightclothes

đồ ngủ

Other Vietnamese words related to đồ ngủ

Definitions and Meaning of nightclothes in English

Wordnet

nightclothes (n)

garments designed to be worn in bed

FAQs About the word nightclothes

đồ ngủ

garments designed to be worn in bed

đồ mặc ở nhà,Áo khoác ngoài,đồ ngủ,quần áo thể thao,Quần áo thể thao,Dân thường,thường phục,quần áo,may đo cao cấp,tiệm may

No antonyms found.

nightcap => Đồ uống đêm, night-blooming cereus => hoa quỳnh nở về đêm, night-blooming => Nở hoa vào ban đêm, nightbird => loài chim sống về đêm, night watchman => Người canh gác đêm,