Vietnamese Meaning of idiomatically

thành ngữ

Other Vietnamese words related to thành ngữ

Definitions and Meaning of idiomatically in English

Wordnet

idiomatically (r)

in an idiomatic manner

FAQs About the word idiomatically

thành ngữ

in an idiomatic manner

cá nhân,được cá nhân hóa,riêng tư,chủ quan,đặc biệt,cá nhân,cá nhân hóa,đặc biệt,được cấp bằng sáng chế,kỳ lạ

chung,chung chung,phổ biến,Công cộng,phổ biến,Rộng,chung,bình thường,phổ biến,đều đặn

idiomatical => thành ngữ, idiomatic expression => Biểu thức thành ngữ, idiomatic => thành ngữ, idiom neutral => Thành ngữ trung lập, idiom => Thành ngữ,