Vietnamese Meaning of hotheadedness

nóng nảy

Other Vietnamese words related to nóng nảy

Definitions and Meaning of hotheadedness in English

hotheadedness

easily angered

FAQs About the word hotheadedness

nóng nảy

easily angered

hiếu chiến,tính hay tranh cãi,sự ngang bướng,sự cáu kỉnh,nóng tính,cáu kỉnh,ghen tỵ,ác ý,sự tàn nhẫn,ngoan cố

niềm vui,niềm vui,sự kiên trì,sự bình tĩnh,sự kiên nhẫn

hotheadedly => hấp tấp, hotfooting (it) => ngay lập tức, hotfooted (it) => chạy nhanh (để làm gì đó), hotfoot (it) => hotfoot, hotels => khách sạn,