FAQs About the word homiletic

rao giảng

of the nature of a homily or sermon, of or relating to homileticsAlt. of Homiletical

dạy học,giáo huấn đạo đức,có tính quy định,giáo huấn,giáo điều,bổ ích,đạo đức,rao giảng,giáo huấn,cảnh cáo

No antonyms found.

homilete => tu từ thuyết giảng, homiform => đồng dạng, homicide => giết người, homicidal => giết người, homey => ấm cúng,