Vietnamese Meaning of halfpenny

nửa xu

Other Vietnamese words related to nửa xu

Definitions and Meaning of halfpenny in English

Wordnet

halfpenny (n)

an English coin worth half a penny

FAQs About the word halfpenny

nửa xu

an English coin worth half a penny

át,Nguyên tử,vụn bánh mì,dab,dấu gạch ngang,dẫn bóng,giọt,giọt,đốm,phân số

bushel,miếng,khuôn mặt,cục u,số lượng,tấm,thể tích,sự phong phú,thùng,cái xô

half-pay => một nửa tiền lương, halfpace => Nửa bước, halfness => một nửa, half-moon => trăng non, half-mast => Treo cờ rủ,