Vietnamese Meaning of direct support
Hỗ trợ trực tiếp
Other Vietnamese words related to Hỗ trợ trực tiếp
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of direct support
- direct sum => tổng trực tiếp
- direct quotation => Trích dẫn trực tiếp
- direct primary => Chăm sóc trực tiếp ban đầu
- direct object => Tân ngữ trực tiếp
- direct nomination => đề cử trực tiếp
- direct marketing => Tiếp thị trực tiếp
- direct mailer => thư trực tiếp
- direct mail => Thư trực tiếp
- direct loan => Vay trực tiếp
- direct flight => Chuyến bay thẳng
- direct supporting fire => Hỏa lực trực tiếp yểm trợ
- direct tax => Thuế trực thu
- direct tide => Thủy triều trực tiếp
- direct transmission => phát sóng trực tiếp
- direct trust => sự tin tưởng trực tiếp
- direct-acting => tác động trực tiếp
- direct-coupled => Kết hợp trực tiếp
- directed => Đạo diễn
- directed study => nghiên cứu chỉ đạo
- directed verdict => phán quyết có hướng dẫn
Definitions and Meaning of direct support in English
direct support (n)
a mission requiring one force to support another specific force and authorizing it to answer directly the supported force's request for assistance
FAQs About the word direct support
Hỗ trợ trực tiếp
a mission requiring one force to support another specific force and authorizing it to answer directly the supported force's request for assistance
No synonyms found.
No antonyms found.
direct sum => tổng trực tiếp, direct quotation => Trích dẫn trực tiếp, direct primary => Chăm sóc trực tiếp ban đầu, direct object => Tân ngữ trực tiếp, direct nomination => đề cử trực tiếp,