Vietnamese Meaning of collaborative
hợp tác
Other Vietnamese words related to hợp tác
Nearest Words of collaborative
- collaborationist => kẻ hợp tác
- collaborationism => Chủ nghĩa hợp tác
- collaboration => hợp tác
- collaborate => cộng tác
- colitis => viêm đại tràng
- coliseum => Đấu trường La Mã
- coliphage => Vi khuẩn ăn ký sinh trên E. coli
- colinus virginianus => Chim cút Virginia
- colinus => Chim cút
- colin powell => Colin Powell
Definitions and Meaning of collaborative in English
collaborative (s)
accomplished by collaboration
FAQs About the word collaborative
hợp tác
accomplished by collaboration
tập thể,kết hợp,cộng đồng,hợp tác xã,khớp,tương hỗ,chia sẻ,đồng bộ,chung,đa
độc quyền,độc lập,cá nhân,một người đàn ông,cá nhân,riêng tư,nhiều,độc thân,Duy nhất,cô độc
collaborationist => kẻ hợp tác, collaborationism => Chủ nghĩa hợp tác, collaboration => hợp tác, collaborate => cộng tác, colitis => viêm đại tràng,