Vietnamese Meaning of churring
ríu ríu
Other Vietnamese words related to ríu ríu
Nearest Words of churring
Definitions and Meaning of churring in English
churring (p. pr. & vb. n.)
of Churr
FAQs About the word churring
ríu ríu
of Churr
âm vo vo,tiếng hót,tiếng ù,tiếng rít,tiếng ù ù,tiếng thở dài,vù vù,lời thì thầm,tiếng vo ve,vụng về
No antonyms found.
churrigueresque => churrigueresque, churrigueresco => churrigueresque, churred => rán, churr => không, churning => đánh chưng,