FAQs About the word caricaturing

biếm họa

of Caricature

làm,Mô phỏng,chế giễu,nhại lại,châm biếm,mô phỏng,chế giễu,bắt chước,chơi,chế giễu

No antonyms found.

caricatured => biếm họa, caricature plant => Cây biếm hoạ, caricature => biếm họa, caricaceae => Khế, carica papaya => Đu đủ,